Herhangi bir kelime yazın!

"ratty" in Vietnamese

rách rướitồi tàncáu kỉnh

Definition

'Ratty' dùng để tả đồ vật bị rách, cũ kỹ hoặc người dễ nổi cáu, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ đồ vật cũ, rách như 'ratty jeans', hoặc tâm trạng dễ cáu như 'ratty mood'. Không nhầm với 'rat-like' (giống chuột).

Examples

He wore a ratty old sweater to the party.

Anh ấy mặc chiếc áo len **rách rưới** cũ đến bữa tiệc.

My shoes look really ratty after the rain.

Sau mưa, đôi giày của tôi trông thật **rách rưới**.

She was ratty all morning because she didn't sleep well.

Cô ấy **cáu kỉnh** cả sáng vì không ngủ ngon.

Don't mind my ratty hair, I just woke up.

Đừng để ý đến mái tóc **tồi tàn** của tôi, tôi vừa ngủ dậy.

Sorry for being so ratty—it’s been a rough day.

Xin lỗi vì tôi **cáu kỉnh** thế này—hôm nay thực sự vất vả.

These ratty jeans are actually my favorite pair.

Chiếc quần jean **rách rưới** này thực ra là cái tôi thích nhất.