Herhangi bir kelime yazın!

"rattrap" in Vietnamese

bẫy chuộtnơi tồi tàn, ngột ngạt

Definition

Dụng cụ để bắt hoặc giết chuột. Nghĩa bóng chỉ nơi chật chội, cũ kỹ, hoặc hoàn cảnh khó chịu, khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho bẫy thật, nhưng nghĩa bóng cũng gặp khi nói về không gian sống, làm việc bất tiện, chật hẹp hoặc môi trường tiêu cực. 'Cảm thấy như sống trong bẫy chuột' dùng khi mọi thứ đi sai hướng.

Examples

He set a rattrap in the kitchen to catch the mice.

Anh ấy đã đặt **bẫy chuột** trong bếp để bắt chuột.

The old house was full of rattraps.

Ngôi nhà cũ đầy những **bẫy chuột**.

The rattrap caught a big rat last night.

Tối qua, **bẫy chuột** đã bắt được một con chuột lớn.

After his job loss, his apartment felt like a rattrap he couldn't escape.

Sau khi mất việc, căn hộ của anh cảm giác như một **nơi tồi tàn** không thể thoát ra được.

The little shop was such a rattrap, dark and cluttered and hard to breathe in.

Cửa hàng nhỏ đó thực sự là một **nơi tồi tàn**, tối và bừa bộn, khó chịu nổi.

Sometimes, life can feel like a rattrap when things keep going wrong.

Đôi khi, cuộc sống giống như một **bẫy chuột** khi mọi chuyện đều tệ hại.