Herhangi bir kelime yazın!

"rattled" in Vietnamese

bối rốihoang manglo lắng

Definition

Khi ai đó cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc bất an vì điều gì đó bất ngờ xảy ra hoặc bị bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rattled' mang tính thân mật, chỉ cảm xúc bị bối rối, lo lắng do bất ngờ. Gặp trong cụm như 'trông có vẻ rattled', 'nghe có vẻ rattled'. Không dùng để diễn tả rung lắc vật lý.

Examples

He looked rattled after hearing the bad news.

Anh ấy trông **bối rối** sau khi nghe tin xấu.

The loud noise left me completely rattled.

Tiếng động lớn làm tôi hoàn toàn **hoang mang**.

She gets rattled easily during exams.

Cô ấy dễ **bối rối** khi làm bài kiểm tra.

Don’t worry if you feel a bit rattled on your first day.

Đừng lo nếu bạn cảm thấy hơi **hoang mang** vào ngày đầu tiên.

After the unexpected question, he was visibly rattled.

Sau câu hỏi bất ngờ, anh ấy rõ ràng **bối rối**.

It takes a lot to get her rattled, she’s usually very calm.

Cần rất nhiều để làm cô ấy **bối rối**, cô ấy thường rất bình tĩnh.