"ratting" in Vietnamese
Definition
'Ratting' có thể là việc tiết lộ bí mật hoặc phản bội ai đó cho chính quyền, hoặc đi săn và bắt chuột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa là 'mách lẻo', rất không trang trọng, đặc biệt trong cụm 'ratting on someone'. Cũng có thể hiểu là việc săn bắt chuột. Không nên nhầm với 'rating'.
Examples
He got in trouble for ratting on his friends.
Anh ấy đã gặp rắc rối vì **mách lẻo** bạn bè của mình.
Ratting is a problem in some schools.
**Mách lẻo** là một vấn đề ở một số trường học.
They spent the afternoon ratting in the old barn.
Họ đã dành cả chiều để **săn chuột** trong nhà kho cũ.
She's always ratting on her classmates, so nobody trusts her.
Cô ấy luôn **mách lẻo** bạn cùng lớp nên không ai tin tưởng cô ấy.
Some kids think ratting is worse than getting in trouble themselves.
Một số đứa trẻ nghĩ rằng **mách lẻo** còn tệ hơn cả việc gặp rắc rối.
After a few minutes of ratting, they caught two big rats in the shed.
Sau vài phút **săn chuột**, họ đã bắt được hai con chuột lớn trong nhà kho.