Herhangi bir kelime yazın!

"ratted" in Vietnamese

mách lẻotố cáo

Definition

Tiết lộ bí mật hoặc thông tin của ai đó cho người có quyền, đặc biệt là công an, thường mang ý nghĩa phản bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, mang nghĩa không thiện cảm; thường đi với 'ratted on someone.' Chỉ sự phản bội, gần với 'snitched'; không liên quan đến con chuột.

Examples

He ratted on his friends to avoid trouble.

Anh ấy đã **mách lẻo** bạn bè để tránh rắc rối.

She ratted because she was afraid of getting caught.

Cô ấy **mách lẻo** vì sợ bị phát hiện.

They all blamed him after he ratted on the group.

Mọi người đều đổ lỗi cho anh ta sau khi anh ta **mách lẻo** nhóm.

I can't believe you ratted me out to the teacher!

Tôi không thể tin bạn đã **mách lẻo** tôi với cô giáo!

If anyone finds out you ratted, you'll lose their trust forever.

Nếu ai biết bạn đã **mách lẻo**, bạn sẽ mất lòng tin mãi mãi.

Someone ratted, and now the whole plan is ruined.

Có người đã **mách lẻo**, giờ kế hoạch hỏng hết rồi.