Herhangi bir kelime yazın!

"rattan" in Vietnamese

mây

Definition

Mây là thân dây leo dài, mảnh và dẻo từ các loài cây họ cọ nhiệt đới, thường dùng để làm đồ nội thất và giỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mây' thường dùng để nói về các vật dụng trang trí nhà cửa, làm nội thất như 'ghế mây', 'giỏ mây', 'đồ mây tre'. Không giống tre (bamboo), mây là loài dây leo họ cọ. Phù hợp phong cách sinh thái, bohemian.

Examples

This chair is made of rattan.

Chiếc ghế này làm bằng **mây**.

They weave baskets from rattan.

Họ đan giỏ từ **mây**.

The store sells rattan furniture.

Cửa hàng đó bán đồ nội thất bằng **mây**.

I love how light and airy rattan pieces look in the living room.

Tôi rất thích những món đồ **mây** trong phòng khách trông nhẹ nhàng và thoáng đãng.

A lot of trendy cafés use rattan chairs for that cozy vibe.

Nhiều quán cà phê thời thượng dùng ghế **mây** để tạo không gian ấm cúng.

If you want something durable for outdoors, rattan is a great option.

Nếu bạn cần vật liệu bền cho ngoài trời, **mây** là lựa chọn tuyệt vời.