"ratios" in Vietnamese
Definition
Tỷ lệ là mối quan hệ so sánh giữa hai đại lượng, cho biết một giá trị so với giá trị kia bao nhiêu lần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tỷ lệ' dùng nhiều trong toán, tài chính, nấu ăn và thống kê. Cụm thường gặp: 'the ratio of X to Y' nghĩa là 'tỷ lệ X trên Y'. Không nên nhầm với 'proportion' là phần của tổng thể.
Examples
The recipe asks for ratios of flour to sugar.
Công thức yêu cầu **tỷ lệ** bột mì với đường.
Students learned how to compare ratios in math class.
Học sinh đã học cách so sánh **tỷ lệ** trong giờ toán.
You can use ratios to solve real-world problems.
Bạn có thể sử dụng **tỷ lệ** để giải các vấn đề thực tế.
The company's debt-to-income ratios have improved over the year.
Tỷ lệ nợ trên thu nhập của công ty đã được cải thiện trong năm qua.
Keep an eye on the water to fertilizer ratios for your plants.
Hãy chú ý đến **tỷ lệ** nước và phân cho cây.
Different schools have varying student-to-teacher ratios.
Mỗi trường có **tỷ lệ** học sinh và giáo viên khác nhau.