Herhangi bir kelime yazın!

"rationalize" in Vietnamese

hợp lý hóabiện minh

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên hợp lý hoặc hiệu quả hơn, hoặc cố gắng giải thích, biện minh cho hành động bằng lý do có thể chưa đúng thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ việc cải thiện quy trình ('rationalize a system'). Trong đời thường, còn mang nghĩa biện minh cho hành động ('rationalize your mistake'). Khác 'justify' ở chỗ thường nhấn mạnh sự hợp lý hoặc hiệu quả.

Examples

The company wants to rationalize its production process.

Công ty muốn **hợp lý hóa** quy trình sản xuất của mình.

He tried to rationalize his mistake to his boss.

Anh ấy đã cố gắng **biện minh** cho sai lầm của mình với sếp.

Many people rationalize their unhealthy habits.

Nhiều người **biện minh** cho những thói quen xấu của mình.

It's easy to rationalize bad decisions when you're under stress.

Khi căng thẳng, ta dễ **biện minh** cho quyết định sai lầm.

They keep cutting jobs to rationalize the company's expenses.

Họ liên tục cắt giảm nhân sự để **hợp lý hóa** chi phí công ty.

Don't rationalize what you did—just admit your mistake.

Đừng **biện minh** cho việc bạn đã làm—hãy thừa nhận lỗi của mình.