"ration out" in Vietnamese
Definition
Chia một thứ gì đó cho mọi người theo định mức hoặc lượng cố định, nhất là khi nguồn lực hạn chế. Thường dùng với đồ ăn hoặc vật tư cần chia sẻ cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi phải chia sẻ nguồn lực (thường trong thiếu thốn, khẩn cấp). Hay đi với 'food', 'water', 'supplies'. Đây là cụm có tính trang trọng, không thường gặp trong nói chuyện hằng ngày.
Examples
During the drought, the government decided to ration out water to each household.
Trong đợt hạn hán, chính phủ quyết định **phân phát** nước cho từng hộ dân.
We need to ration out the food so everyone gets enough.
Chúng ta cần **phân phát** đồ ăn để ai cũng có đủ.
They had to ration out medicine during the epidemic.
Họ buộc phải **phân phát** thuốc khi dịch bệnh xảy ra.
Let’s ration out what snacks we have so the road trip lasts.
Chia **đều** đồ ăn vặt đi cho chuyến đi của mình kéo dài.
Since there’s not much coffee left, can you ration out what’s left for everyone?
Cà phê còn ít, bạn **chia đều** cho mọi người được không?
We had to ration out our data usage on the trip because there was no Wi-Fi.
Do không có Wi-Fi nên chuyến đi đó tụi mình phải **phân bổ** dữ liệu sử dụng.