"rathe" in Vietnamese
Definition
‘rathe’ là từ cũ hay dùng trong thơ để chỉ điều gì đó đến, xuất hiện hoặc xảy ra sớm hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học xưa. Ngày nay, người ta dùng 'sớm' (early) thay thế.
Examples
The rathe flower blooms before all others in the garden.
Bông hoa **sớm** nở trước tất cả những loài khác trong vườn.
He arrived at the meeting at the rathe hour of dawn.
Anh ấy đã đến cuộc họp vào giờ **sớm** lúc bình minh.
The poet used the word rathe to describe the coming of spring.
Nhà thơ đã dùng từ **sớm** để miêu tả sự đến của mùa xuân.
Her rathe interest in books made her a great reader by age seven.
Sự quan tâm **sớm** đến sách giúp cô ấy trở thành độc giả tuyệt vời từ năm bảy tuổi.
In old English literature, you might find sentences with 'rathe' mornings and early dew.
Trong văn học tiếng Anh cổ, bạn có thể thấy các câu nói về '**sáng sớm**' và sương ban mai.
Though the term 'rathe' is rare now, it once colored English poetry with its charm.
Dù thuật ngữ '**sớm**' hiện nay hiếm gặp, nó từng làm thơ ca Anh thêm phần duyên dáng.