Herhangi bir kelime yazın!

"rate at" in Vietnamese

tốc độtỷ lệ

Definition

'Rate at' dùng để chỉ mức độ nhanh hay chậm, hoặc tần suất xảy ra của một hiện tượng hay quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc báo cáo dữ liệu khi nói về 'rate at which...'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doctor measured the rate at which his heart was beating.

Bác sĩ đã đo **tốc độ** nhịp tim của anh ấy.

Plants grow at a different rate at night.

Cây phát triển vào ban đêm với **tốc độ** khác nhau.

We monitored the rate at which the water level dropped.

Chúng tôi theo dõi **tốc độ** mực nước giảm xuống.

He was surprised by the rate at which the city was changing.

Anh ấy ngạc nhiên về **tốc độ** mà thành phố thay đổi.

The company is growing at the rate at which we hoped.

Công ty đang phát triển đúng **tốc độ** chúng tôi hy vọng.

We're concerned about the rate at which prices are rising lately.

Chúng tôi lo lắng về **tốc độ** tăng giá gần đây.