Herhangi bir kelime yazın!

"rat run" in Vietnamese

đường tắtđường nhỏ tránh kẹt xe

Definition

Một con đường nhỏ hoặc hẻm mà tài xế sử dụng để tránh các tuyến đường chính đông đúc, đặc biệt khi có kẹt xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn nói, chủ yếu ở Anh. Thường gặp trong câu 'đi đường tắt'. Không liên quan tới chuột thật. Ngụ ý né tránh ùn tắc, đôi khi có sắc thái phiền toái.

Examples

Every morning, he takes a rat run to avoid the traffic on the main road.

Mỗi sáng, anh ấy đi **đường tắt** để tránh kẹt xe trên trục chính.

This narrow street is a popular rat run for local drivers.

Con đường hẹp này là **đường tắt** được các tài xế địa phương ưa chuộng.

We found a rat run that saved us ten minutes.

Chúng tôi đã tìm được một **đường tắt** giúp tiết kiệm mười phút.

At rush hour, the rat runs are just as crowded as the main roads.

Vào giờ cao điểm, các **đường tắt** cũng đông đúc như những con đường chính.

Locals don't like it when outsiders use their neighborhood as a rat run.

Người dân địa phương không thích khi người ngoài dùng khu vực của họ làm **đường tắt**.

If there's a jam ahead, try the rat run by the old school—it's usually clear.

Nếu phía trước kẹt xe, hãy thử **đường tắt** cạnh trường cũ—thường trống lắm.