Herhangi bir kelime yazın!

"rastafarian" in Vietnamese

Người Rastafarian

Definition

Người Rastafarian là người theo tôn giáo và phong trào xã hội Rastafarianism có nguồn gốc từ Jamaica, thường gắn liền với kiểu tóc dreadlocks, nhạc reggae và niềm tin về sự kết nối tâm linh với châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rastafarian' chỉ dùng cho người theo tôn giáo/phong trào văn hóa này và nên viết hoa. Không phải ai để tóc dreadlocks đều là Rastafarian. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ ('Rastafarian culture'). Tránh định kiến về ngoại hình.

Examples

A Rastafarian believes in peace and unity.

Một **Rastafarian** tin vào hoà bình và sự đoàn kết.

Bob Marley was a famous Rastafarian singer.

Bob Marley là ca sĩ **Rastafarian** nổi tiếng.

The Rastafarian diet is usually vegetarian.

Chế độ ăn của **Rastafarian** thường là ăn chay.

He became a Rastafarian after learning about the movement’s history in Jamaica.

Sau khi tìm hiểu về lịch sử phong trào này ở Jamaica, anh ấy đã trở thành một **Rastafarian**.

Many tourists are curious about Rastafarian culture when they visit Jamaica.

Nhiều khách du lịch tò mò về văn hóa **Rastafarian** khi đến thăm Jamaica.

Don’t assume someone is a Rastafarian just because they have dreadlocks.

Đừng cho rằng ai đó là **Rastafarian** chỉ vì họ để tóc dreadlocks.