Herhangi bir kelime yazın!

"rashes" in Vietnamese

phát ban

Definition

Phát ban là vùng da trở nên đỏ, ngứa hoặc bị viêm, thường do dị ứng, bệnh tật hoặc kích ứng gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát ban' thường dùng cả trong y tế lẫn đời thường, ví dụ: 'phát ban da', 'phát ban do dị ứng.' Đôi khi dễ nhầm với 'mụn' hoặc 'nổi mề đay'.

Examples

Some babies get rashes from diapers.

Một số em bé bị **phát ban** vì tã lót.

Hot weather can cause rashes on your skin.

Thời tiết nóng có thể gây **phát ban** trên da.

She is allergic to cats and often gets rashes.

Cô ấy bị dị ứng với mèo và thường bị **phát ban**.

After hiking through the woods, I noticed some strange rashes on my arms.

Sau khi đi bộ xuyên rừng, tôi nhận thấy một số **phát ban** lạ trên tay mình.

Doctors see a lot more rashes during allergy season.

Các bác sĩ gặp nhiều trường hợp **phát ban** hơn trong mùa dị ứng.

If you notice any unusual rashes, you should get them checked by a dermatologist.

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ **phát ban** bất thường nào, bạn nên đi khám da liễu.