Herhangi bir kelime yazın!

"rapt" in Vietnamese

chăm chúsay mê

Definition

Khi bạn bị cuốn hút hoàn toàn bởi điều gì đó, tập trung toàn bộ sự chú ý vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rapt' thường đi với các cụm như 'attention', 'gaze', 'silence' để nhấn mạnh sự tập trung hoặc mê mẩn cực độ.

Examples

The children listened with rapt attention to the story.

Lũ trẻ lắng nghe câu chuyện với sự **chăm chú** tuyệt đối.

She watched the painting in rapt silence.

Cô ấy nhìn bức tranh trong sự **chăm chú** lặng lẽ.

The audience sat rapt during the performance.

Khán giả ngồi **say mê** trong suốt buổi biểu diễn.

He was so rapt that he didn't hear me come in.

Anh ấy quá **chăm chú** nên không nghe thấy tôi vào.

She told her story, and everyone was rapt.

Cô ấy kể chuyện và mọi người đều **chăm chú** lắng nghe.

The kids were rapt as they watched the magician's tricks.

Bọn trẻ **say mê** khi xem các trò ảo thuật của ảo thuật gia.