Herhangi bir kelime yazın!

"rapport" in Vietnamese

mối quan hệ tốtsự thấu hiểu lẫn nhau

Definition

Một mối quan hệ thân thiện, tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật, như: 'build rapport', 'establish rapport', 'good rapport with'. Trang trọng hơn 'tình bạn', nhấn mạnh sự hiểu nhau và giao tiếp.

Examples

The teacher has a good rapport with her students.

Giáo viên có **mối quan hệ tốt** với học sinh của mình.

Building rapport takes time.

Xây dựng **mối quan hệ tốt** cần thời gian.

They have excellent rapport and work well together.

Họ có **mối quan hệ tuyệt vời** và làm việc ăn ý với nhau.

It’s important to build rapport with clients to earn their trust.

Để có được sự tin tưởng của khách hàng, nên xây dựng **mối quan hệ tốt**.

Interviewers always try to develop rapport at the start of a conversation.

Người phỏng vấn luôn cố gắng tạo **mối quan hệ tốt** ngay từ đầu cuộc trò chuyện.

After just one meeting, they already had great rapport.

Chỉ sau một cuộc gặp, họ đã có **quan hệ rất tốt**.