Herhangi bir kelime yazın!

"rapped" in Vietnamese

gõ (nhanh, nhẹ)rap (biểu diễn nhạc rap)

Definition

Quá khứ của 'rap', nghĩa là gõ nhẹ và nhanh (thường trên cửa hoặc cửa sổ), hoặc biểu diễn nhạc rap.

Usage Notes (Vietnamese)

‘rapped on the door’ là gõ cửa, ‘rapped about life’ là trình diễn nhạc rap. Ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Examples

He rapped on the door to get their attention.

Anh ấy **gõ** cửa để thu hút sự chú ý của họ.

She rapped her knuckles on the table during the meeting.

Cô ấy **gõ** khớp ngón tay lên bàn trong cuộc họp.

The artist rapped on stage last night.

Nghệ sĩ này đã **rap** trên sân khấu tối qua.

I rapped at her window, but she didn’t wake up.

Tôi đã **gõ** vào cửa sổ của cô ấy, nhưng cô ấy không thức dậy.

He rapped his lyrics over a fast beat.

Anh ấy đã **rap** lời ca của mình trên nhịp điệu nhanh.

She rapped three times before someone answered.

Cô ấy **gõ** ba lần trước khi ai đó trả lời.