Herhangi bir kelime yazın!

"rapiers" in Vietnamese

kiếm rapier

Definition

Kiếm rapier là loại kiếm dài, mảnh và sắc được sử dụng chủ yếu ở châu Âu thời Phục Hưng, chủ yếu cho đấu tay đôi hoặc làm vũ khí cá nhân. 'Rapiers' là số nhiều, nghĩa là nhiều thanh kiếm như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Đừng nhầm với 'sabres' hoặc 'foils' vì chúng khác về hình dáng và cách sử dụng. Thường gặp khi nói về đấu kiếm, lịch sử hoặc thời Phục Hưng.

Examples

Two rapiers were displayed on the wall.

Có hai **kiếm rapier** được trưng bày trên tường.

The knights chose rapiers for the duel.

Các hiệp sĩ đã chọn **kiếm rapier** cho trận đấu tay đôi.

Old rapiers can be found in museums.

Những **kiếm rapier** cổ có thể được tìm thấy ở các bảo tàng.

Back then, gentlemen carried rapiers for protection.

Ngày xưa, quý ông thường mang theo **kiếm rapier** để tự vệ.

Fencers today sometimes practice with replica rapiers.

Ngày nay, nhiều đấu kiếm thủ thường luyện tập với **kiếm rapier** bản sao.

Their collection included antique rapiers, some from famous duels.

Bộ sưu tập của họ gồm có các **kiếm rapier** cổ, một số từng xuất hiện trong những trận đấu nổi tiếng.