Herhangi bir kelime yazın!

"raper" in Vietnamese

rappernghệ sĩ rap

Definition

Rapper là người thể hiện nhạc rap, thường là ca sĩ hoặc nghệ sĩ thuộc thể loại hip hop.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chuẩn là 'rapper', không nên dùng 'raper' vì dễ gây hiểu nhầm và hiếm gặp. Khi nói về nghệ sĩ hip hop, hãy dùng 'rapper'.

Examples

A raper writes his own lyrics.

Một **rapper** tự viết lời rap của mình.

She wants to be a famous raper.

Cô ấy muốn trở thành một **rapper** nổi tiếng.

The raper performed at the party last night.

Tối qua, **rapper** đã biểu diễn ở buổi tiệc.

Have you heard that new track by the British raper?

Bạn đã nghe bài mới của **rapper** người Anh đó chưa?

Not every raper talks about tough life; some rap about fun and love.

Không phải **rapper** nào cũng rap về cuộc sống khó khăn; có người rap về niềm vui và tình yêu.

That raper's flow is truly unique—you should check out his album.

Phong cách của **rapper** đó thật sự độc đáo—bạn nên thử nghe album của anh ấy.