Herhangi bir kelime yazın!

"rapacious" in Vietnamese

tham lamtham tàn nhẫn

Definition

Rất tham lam hoặc khao khát điều gì đó một cách cực đoan, thường liên quan đến tiền bạc, quyền lực hoặc thức ăn; cũng có thể chỉ sự chiếm đoạt mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham lam quá mức và thường xuất hiện trong văn viết, phê phán. Thường đi với 'rapacious appetite', 'rapacious landlords'.

Examples

The rapacious businessman cared only about profit.

Người kinh doanh **tham lam** đó chỉ quan tâm đến lợi nhuận.

Some animals have a rapacious hunger after winter.

Một số loài động vật có cơn đói **thèm khát** sau mùa đông.

The company’s rapacious policies upset many workers.

Các chính sách **tham lam** của công ty làm nhiều nhân viên bất mãn.

That landlord is notorious for his rapacious rent increases every year.

Chủ nhà đó nổi tiếng với việc tăng giá thuê **tham lam** hàng năm.

People called the pirates rapacious because they took whatever they wanted.

Người ta gọi bọn cướp biển là **tham tàn nhẫn** vì chúng lấy bất cứ thứ gì mình muốn.

Her rapacious ambition drove her to outdo everyone at the company, no matter the cost.

Tham vọng **quá tham lam** của cô ấy khiến cô luôn vượt qua mọi người trong công ty dù phải trả giá nào.