"rants" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói hoặc than phiền một cách kéo dài và đầy cảm xúc, thường rất khó dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rants' mang ý tiêu cực, chỉ sự than phiền dài dòng, đầy cảm xúc. Dùng với 'go on a rant', 'rant about'; khác so với than phiền bình thường là dai dẳng và dữ dội hơn.
Examples
She often rants about the traffic in the city.
Cô ấy thường **than phiền dai dẳng** về giao thông trong thành phố.
His long rants made everyone tired.
Những **lời than phiền dai dẳng** dài của anh ấy làm mọi người mệt mỏi.
I ignored his rants about the new rules.
Tôi đã phớt lờ những **lời phàn nàn dai dẳng** của anh ấy về các quy định mới.
My dad's rants about technology are hilarious but never-ending.
**Những lời than phiền dài dòng** của bố tôi về công nghệ rất hài hước nhưng không bao giờ dứt.
Social media is full of people's rants these days.
Mạng xã hội ngày nay tràn ngập **lời than phiền dai dẳng** của mọi người.
I didn't mean to hear her rants—the walls are just really thin!
Tôi không cố ý nghe **lời than phiền dai dẳng** của cô ấy—tường nhà mỏng quá!