Herhangi bir kelime yazın!

"ranking" in Vietnamese

bảng xếp hạng

Definition

Danh sách hoặc thứ tự xếp hạng dựa trên tiêu chí nhất định để so sánh giữa người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, trường học hoặc môi trường cạnh tranh. Hay gặp các cụm như 'top ranking', 'world ranking', 'improve your ranking'. Có thể chỉ vị trí hoặc danh sách.

Examples

She is proud of her high ranking in the class.

Cô ấy tự hào về **bảng xếp hạng** cao của mình trong lớp.

The website shows the world's top ten ranking universities.

Trang web hiển thị mười trường đại học có **bảng xếp hạng** hàng đầu thế giới.

My team moved up in the ranking after we won the game.

Đội của tôi đã tăng hạng trong **bảng xếp hạng** sau khi chúng tôi thắng trận.

According to the latest ranking, he's now in third place worldwide!

Theo **bảng xếp hạng** mới nhất, anh ấy đã đứng thứ ba toàn cầu!

I'm not really worried about my ranking—I just want to improve.

Tôi không thực sự lo lắng về **bảng xếp hạng** của mình — tôi chỉ muốn tiến bộ thôi.

The ranking changes every week depending on students’ test scores.

**Bảng xếp hạng** thay đổi mỗi tuần tùy theo điểm kiểm tra của học sinh.