Herhangi bir kelime yazın!

"rank and file" in Vietnamese

thành viên thườngnhân viên bình thường

Definition

Những người là thành viên thông thường trong một tổ chức, không giữ vị trí lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong doanh nghiệp, chính trị, quân đội để nhấn mạnh sự khác biệt với lãnh đạo. Không dùng cho cá nhân.

Examples

The company asked the rank and file for their opinions.

Công ty đã hỏi ý kiến của **thành viên thường**.

Leaders should listen to the rank and file.

Lãnh đạo nên lắng nghe **thành viên thường**.

Changes will affect the rank and file the most.

Những thay đổi sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến **thành viên thường**.

The new policy upset some of the rank and file.

Chính sách mới làm một số **thành viên thường** không hài lòng.

There was strong support for the idea among the rank and file.

Ý tưởng đó nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ **thành viên thường**.

Most changes are decided without input from the rank and file.

Hầu hết thay đổi được quyết định mà không có ý kiến từ **thành viên thường**.