Herhangi bir kelime yazın!

"rank above" in Vietnamese

có cấp bậc cao hơnở vị trí cao hơn

Definition

Có vị trí hoặc cấp bậc cao hơn ai đó hoặc cái gì đó, thường trong môi trường công việc hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng, dùng nhiều cho tổ chức, công việc. Áp dụng cho người và vật. Không nên nhầm với 'outperform' (hiệu suất tốt hơn, không phải cấp bậc).

Examples

In the company, managers usually rank above employees.

Trong công ty, các quản lý thường **có cấp bậc cao hơn** nhân viên.

Officers rank above soldiers in the military.

Trong quân đội, sĩ quan **có cấp bậc cao hơn** binh lính.

Gold medals rank above silver medals in importance.

Huy chương vàng **ở vị trí cao hơn** huy chương bạc về tầm quan trọng.

She quickly ranked above her coworkers after the promotion.

Cô ấy đã nhanh chóng **có cấp bậc cao hơn** các đồng nghiệp sau khi được thăng chức.

Board members rank above all other staff in most organizations.

Thành viên hội đồng quản trị **ở vị trí cao hơn** tất cả các nhân viên khác trong hầu hết tổ chức.

Does a director always rank above a manager in every company?

Ở mọi công ty, liệu giám đốc luôn **có cấp bậc cao hơn** quản lý không?