"ranges" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của ‘range’: nhóm các thứ nằm trong khoảng giữa hai giới hạn; cũng dùng như động từ để nói mức độ dao động hoặc kéo dài từ điểm này đến điểm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'ranges' thường dùng cho dãy núi ('mountain ranges') hoặc sản phẩm ('color ranges'). Ở dạng động từ, chỉ sự dao động ('price ranges') hoặc kéo dài ('interests range from...'). Dùng nhiều trong văn nói và viết trang trọng hoặc khoa học.
Examples
The prices of these phones ranges from $200 to $800.
Giá của những chiếc điện thoại này **dao động** từ 200 đến 800 đô la.
She often hikes in mountain ranges near the city.
Cô ấy thường đi bộ đường dài ở các **dãy** núi gần thành phố.
This store ranges many types of chocolate.
Cửa hàng này **trưng bày** nhiều loại sô-cô-la khác nhau.
The weather here ranges from hot summers to freezing winters.
Thời tiết ở đây **dao động** từ mùa hè nóng đến mùa đông giá rét.
His musical taste ranges from classical to heavy metal.
Gu âm nhạc của anh ấy **trải dài** từ cổ điển đến heavy metal.
The company ranges its products worldwide, reaching every continent.
Công ty này **phân phối** sản phẩm của mình trên toàn cầu, vươn tới mọi châu lục.