Herhangi bir kelime yazın!

"ranger" in Vietnamese

kiểm lâmnhân viên kiểm lâmlính biệt kích

Definition

Kiểm lâm là người bảo vệ và chăm sóc rừng, công viên hay khu vực tự nhiên khác. Một số trường hợp, từ này cũng chỉ thành viên lực lượng quân đội đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ nhân viên bảo vệ rừng hoặc công viên, như 'kiểm lâm rừng' hoặc 'kiểm lâm vườn quốc gia'. Nghĩa quân sự dùng trong từ như 'Army Ranger'.

Examples

The ranger showed us the safest trail in the park.

**Kiểm lâm** đã chỉ cho chúng tôi lối đi an toàn nhất trong công viên.

A ranger checked our camping permit.

Một **kiểm lâm** đã kiểm tra giấy phép cắm trại của chúng tôi.

My uncle works as a park ranger.

Chú tôi làm **kiểm lâm** ở công viên.

If you see a bear, call a ranger right away.

Nếu bạn thấy gấu, hãy gọi **kiểm lâm** ngay lập tức.

The ranger told us not to feed the animals, even the friendly ones.

**Kiểm lâm** dặn chúng tôi không cho động vật ăn, kể cả những con thân thiện.

She trained for years before becoming an Army Ranger.

Cô ấy đã huấn luyện nhiều năm trước khi trở thành một **Ranger** trong quân đội.