"ranged" in Vietnamese
Definition
'Ranged' chỉ việc thứ gì đó thay đổi hoặc kéo dài trong một giới hạn nhất định, như số lượng, kích thước hoặc mức độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi với số liệu, đo lường. Trong hội thoại thường dùng 'varied' hơn.
Examples
The temperatures ranged from 20°C to 30°C last week.
Tuần trước, nhiệt độ **dao động** từ 20°C đến 30°C.
The answers ranged from very easy to very difficult.
Các đáp án **trải dài** từ rất dễ đến rất khó.
Her emotions ranged from joy to sadness.
Cảm xúc của cô ấy **dao động** từ vui sướng đến buồn bã.
The cost of the houses ranged widely depending on their location.
Chi phí nhà ở **dao động lớn** tùy vào vị trí.
The menu options ranged from vegetarian to seafood specialties.
Các lựa chọn trong thực đơn **trải dài** từ món chay đến đặc sản hải sản.
Participants’ ages ranged from teenagers to people in their sixties.
Độ tuổi của các thành viên **dao động** từ thiếu niên đến ngoài sáu mươi.