Herhangi bir kelime yazın!

"ramp" in Vietnamese

dốcđường dốc

Definition

Dốc là một bề mặt nghiêng nối các tầng khác nhau, giúp dễ di chuyển lên xuống, nhất là cho người dùng xe lăn, xe đẩy, hoặc xe chở hàng. Ngoài ra, 'ramp' cũng có thể chỉ đoạn đường dốc dẫn xe vào hoặc ra khỏi đường cao tốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'dốc' thường dùng cho các công trình làm thuận tiện cho xe lăn, xe đẩy. Các đoạn lên xuống trên cao tốc thường gọi là 'đường dốc', không nên nhầm với 'sườn dốc' tự nhiên hay động từ 'gia tăng'.

Examples

The store has a ramp for wheelchairs.

Cửa hàng có **dốc** cho xe lăn.

The car drove up the ramp to the parking garage.

Chiếc xe ô tô chạy lên **dốc** vào bãi đậu xe.

There is a ramp next to the stairs.

Có một **dốc** bên cạnh cầu thang.

We used the ramp to move heavy boxes into the truck.

Chúng tôi đã dùng **dốc** để chuyển những thùng nặng lên xe tải.

Take the next ramp to get on the highway.

Rẽ vào **đường dốc** tiếp theo để lên đường cao tốc.

Skateboarders love practicing tricks on the ramp at the park.

Các vận động viên trượt ván thích luyện tập các động tác trên **dốc** ở công viên.