Herhangi bir kelime yazın!

"ramblers" in Vietnamese

người đi bộ dã ngoạithành viên câu lạc bộ đi bộ

Definition

Những người đi bộ để thư giãn, đặc biệt là ở vùng quê, hoặc thành viên của hội nhóm đi bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ramblers" thường dùng ở Anh để chỉ những người đi bộ theo nhóm hoặc CLB. Không nhầm với "wanderers" là những người đi lang thang không mục đích.

Examples

The ramblers went hiking in the hills.

**Những người đi bộ dã ngoại** đã leo núi ở vùng đồi.

Many ramblers enjoy walking on quiet country roads.

Nhiều **người đi bộ dã ngoại** thích đi trên những con đường làng yên tĩnh.

The club welcomes all new ramblers.

Câu lạc bộ chào đón tất cả **người đi bộ dã ngoại** mới.

On Sundays, the local ramblers meet near the village church.

Vào chủ nhật, **người đi bộ dã ngoại** địa phương gặp nhau gần nhà thờ làng.

You’ll find lots of friendly ramblers if you join a hiking group.

Bạn sẽ gặp rất nhiều **người đi bộ dã ngoại** thân thiện khi tham gia nhóm đi bộ.

The ramblers stopped for tea at a farmhouse along their route.

**Những người đi bộ dã ngoại** đã dừng lại uống trà ở một trang trại dọc đường.