"ramada" in Vietnamese
Definition
Ramada là một mái che ngoài trời dựng bằng những cột trụ, không có tường, giúp chắn nắng. Thường thấy ở vùng tây nam nước Mỹ và Mexico.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở miền Tây Nam nước Mỹ, Mê-hi-cô, hoặc vùng sa mạc; không liên quan đến chuỗi khách sạn 'Ramada'. Đôi khi cũng chỉ các mái che ngoài trời trang trí.
Examples
They built a ramada to provide shade in the backyard.
Họ đã dựng một **ramada** để tạo bóng mát ở sân sau.
The picnic was held under a ramada at the park.
Bữa picnic được tổ chức dưới một **ramada** trong công viên.
People rested in the ramada during the hot afternoon.
Mọi người nghỉ ngơi trong **ramada** khi buổi trưa oi bức.
Let's meet under the ramada if it gets too sunny.
Nếu nắng quá, chúng ta gặp nhau dưới **ramada** nhé.
The old ramada outside the cafe gives it a real Southwestern feel.
**Ramada** cũ ngoài quán cà phê tạo cảm giác rất miền Tây Nam Bộ.
After hiking, we relaxed in the cool shade of the ramada.
Sau khi đi bộ đường dài, chúng tôi thư giãn dưới bóng mát của **ramada**.