Herhangi bir kelime yazın!

"ram into" in Vietnamese

đâm vàolao vào

Definition

Đâm mạnh hoặc va chạm bất ngờ với một vật gì đó, thường dùng cho xe cộ hoặc vật thể lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe cộ hoặc vật lớn; không dùng cho va chạm nhẹ hay giữa người với người.

Examples

The car rammed into the tree during the storm.

Chiếc ô tô đã **đâm vào** cái cây trong cơn bão.

The truck accidentally rammed into the fence.

Chiếc xe tải vô tình **lao vào** hàng rào.

The ship rammed into the iceberg.

Con tàu đã **đâm vào** tảng băng trôi.

Someone lost control and rammed into a parked car on my street last night.

Ai đó mất kiểm soát và **đâm vào** một chiếc xe đậu trên đường nhà tôi tối qua.

Don’t ram into the door when you’re carrying something heavy, or you might break it.

Đừng **đâm vào** cửa khi đang mang vật nặng, kẻo làm hỏng nó.

He got so angry that he rammed into his rival’s car out of spite.

Anh ta tức giận đến mức đã **đâm vào** xe của đối thủ vì thù hận.