Herhangi bir kelime yazın!

"rallying" in Vietnamese

kêu gọi tập hợpcổ vũđua xe rally

Definition

Hành động kêu gọi hoặc tập hợp mọi người để ủng hộ một mục tiêu, khích lệ hoặc chuẩn bị hành động. Ngoài ra, còn chỉ môn đua ô tô địa hình rally.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kêu gọi, động viên ('rallying support', 'rallying the team'). Cũng dùng để chỉ môn đua xe hơi. Không nhầm với nghĩa chỉ một buổi gặp mặt.

Examples

We are rallying people to volunteer for the cleanup event.

Chúng tôi đang **kêu gọi tập hợp** mọi người tham gia dọn dẹp.

His speech was very rallying and filled the crowd with hope.

Bài phát biểu của anh ấy rất **cổ vũ tinh thần** và truyền hy vọng cho đám đông.

Rallying is a challenging motorsport with cars racing over rough roads.

**Đua xe rally** là môn thể thao tốc độ đầy thử thách với những chiếc xe chạy trên đường gồ ghề.

She has been rallying her coworkers to support the new project.

Cô ấy đã **kêu gọi tập hợp** các đồng nghiệp để ủng hộ dự án mới.

Despite the setbacks, the team kept rallying and never gave up.

Dù gặp khó khăn, đội vẫn tiếp tục **kêu gọi tinh thần** và không bỏ cuộc.

There's nothing like a rallying cry to motivate everyone before a big challenge.

Không gì bằng một **khẩu hiệu kêu gọi** để động viên mọi người trước thử thách lớn.