Herhangi bir kelime yazın!

"rally round" in Vietnamese

chung tay giúp đỡđoàn kết hỗ trợ

Definition

Khi mọi người cùng nhau giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, đặc biệt khi họ gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng khi bạn bè, gia đình, hoặc cộng đồng cùng giúp đỡ ai đó gặp khó khăn. Thường mang nghĩa hỗ trợ tinh thần hoặc thực tế.

Examples

When her car broke down, her friends rallied round to help.

Khi xe cô ấy hỏng, bạn bè đã **chung tay giúp đỡ**.

The neighbors rallied round after the fire.

Sau vụ cháy, hàng xóm đã **chung tay giúp đỡ**.

Everyone rallied round when he lost his job.

Ai cũng **chung tay giúp đỡ** khi anh ấy mất việc.

Don't worry, we'll rally round and sort this out together.

Đừng lo, chúng ta sẽ **chung tay giúp đỡ** và giải quyết chuyện này cùng nhau.

Whenever someone is in trouble here, people rally round without being asked.

Ở đây, mỗi khi ai gặp khó khăn, mọi người đều **chung tay giúp đỡ** mà không cần ai nhắc nhở.

It was amazing to see the whole community rally round after the storm.

Thật tuyệt khi thấy cả cộng đồng **chung tay giúp đỡ** sau cơn bão.