Herhangi bir kelime yazın!

"rales" in Vietnamese

ran rít (âm phổi)tiếng rales

Definition

Ran rít là những âm thanh bất thường nghe thấy ở phổi qua ống nghe, thường giống như tiếng nổ lách tách hoặc sủi bọt, thường liên quan đến dịch hoặc nhiễm trùng trong phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ran rít' là thuật ngữ y khoa, thường chỉ xuất hiện trong bệnh án hoặc khi bác sĩ trao đổi. Đôi khi còn được gọi là 'crackles', không dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Examples

The doctor heard rales when she listened to the patient's chest.

Bác sĩ đã nghe thấy **ran rít** khi nghe lồng ngực của bệnh nhân.

Rales can be a sign of pneumonia.

**Ran rít** có thể là dấu hiệu của viêm phổi.

If a patient has rales, further lung tests are needed.

Nếu bệnh nhân có **ran rít**, cần thực hiện thêm các xét nghiệm phổi.

After catching a cold, the child's rales worried her parents.

Sau khi bị cảm, **ran rít** của bé khiến bố mẹ lo lắng.

The nurse noted rales in the lower lungs during the exam.

Y tá đã phát hiện **ran rít** ở phần dưới của phổi trong lúc khám.

Doctors often describe rales as sounding like hair being rubbed between your fingers close to your ear.

Bác sĩ thường mô tả **ran rít** nghe giống như tiếng xoa tóc bên tai.