Herhangi bir kelime yazın!

"rajah" in Vietnamese

raja

Definition

Raja là tên gọi dành cho vua hoặc hoàng tử ở Ấn Độ và một số khu vực Nam, Đông Nam Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Raja' thường dùng trong văn hóa, lịch sử hoặc văn học, không dùng để chỉ lãnh đạo hiện đại. Gần nghĩa với 'maharaja' (vua vĩ đại).

Examples

The rajah ruled over a large kingdom for many years.

**Raja** đã cai trị một vương quốc rộng lớn suốt nhiều năm.

People respected the rajah for his wisdom.

Mọi người kính trọng **raja** vì sự khôn ngoan của ông.

The story is about a brave rajah and his people.

Câu chuyện kể về một **raja** dũng cảm và dân của ông.

In ancient times, a rajah would often hold grand festivals for his subjects.

Thời xưa, một **raja** thường tổ chức những lễ hội lớn cho thần dân của mình.

The palace where the old rajah lived is now a popular museum.

Cung điện nơi **raja** xưa từng sống giờ là một bảo tàng nổi tiếng.

Have you read any tales involving a rajah and magical creatures?

Bạn đã đọc truyện nào về **raja** và sinh vật kỳ diệu chưa?