Herhangi bir kelime yazın!

"raj" in Vietnamese

Thời kỳ RajThời kỳ Anh cai trị

Definition

'Raj' chủ yếu đề cập đến thời kỳ Ấn Độ bị Anh cai trị từ năm 1858 đến 1947. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa chung là 'sự cai trị' hoặc 'quyền thống trị'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lịch sử hoặc bối cảnh Nam Á, hay viết hoa khi nói đến 'British Raj'. Không dùng cho nghĩa 'sự cai trị' thông thường trong tiếng Anh.

Examples

The Raj lasted for almost ninety years.

**Raj** kéo dài gần chín mươi năm.

Many laws from the Raj are still used today.

Nhiều luật thời **Raj** vẫn còn được áp dụng ngày nay.

During the Raj, many railways were built.

Nhiều tuyến đường sắt được xây dựng trong thời **Raj**.

My grandparents often talk about life under the Raj.

Ông bà tôi thường kể về cuộc sống dưới thời **Raj**.

The architecture from the Raj is still visible in some cities.

Kiến trúc thời **Raj** vẫn còn thấy ở một số thành phố.

For history class, we studied the impact of the Raj on India.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã học về tác động của **Raj** đối với Ấn Độ.