"raised by wolves" in Vietnamese
Definition
Nói ai đó 'được sói nuôi lớn' nghĩa là người đó cư xử rất thô lỗ hoặc không biết phép tắc, như thể chưa từng học cách cư xử trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường nói đùa hoặc chê nhẹ nhàng khi ai đó thiếu phép tắc; không dùng cho ý nghĩa thực tế. Có thể hỏi kiểu hài hước: 'Bạn được sói nuôi à?'.
Examples
He eats with his hands like he was raised by wolves.
Anh ấy ăn bốc như thể **được sói nuôi lớn**.
My mother always says, 'Were you raised by wolves?' when I forget my manners.
Mẹ tôi luôn nói: 'Con **được sói nuôi lớn** à?' khi tôi quên phép lịch sự.
People might think she was raised by wolves because she never says 'please' or 'thank you'.
Mọi người có thể nghĩ cô ấy **được sói nuôi lớn** vì cô ấy chẳng bao giờ nói 'làm ơn' hay 'cảm ơn'.
Come on, close your mouth when you chew! Were you raised by wolves or something?
Nào, nhai ngậm miệng lại đi! Bạn **được sói nuôi lớn** hay sao?
All this mess in your room—it looks like you were raised by wolves!
Căn phòng bừa bộn thế này—trông chẳng khác gì cậu **được sói nuôi lớn**!
I forgot to take off my shoes in her house and she joked, 'Wow, were you raised by wolves?'
Tôi quên tháo giày khi vào nhà cô ấy và cô ấy đùa: 'Wow, bạn **được sói nuôi lớn** à?'