"raise your voice against" in Vietnamese
Definition
Khi bạn công khai bày tỏ quan điểm phản đối hoặc lên tiếng chống lại điều gì đó mà bạn thấy sai hoặc bất công.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho nghĩa nói to hơn, mà nhấn mạnh hành động lên tiếng phản đối trong các tình huống công lý hay xã hội. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc các hoạt động xã hội.
Examples
She was the first to raise her voice against injustice at school.
Cô ấy là người đầu tiên **lên tiếng phản đối** bất công ở trường.
It's important to raise your voice against discrimination.
Việc **lên tiếng phản đối** phân biệt đối xử là rất quan trọng.
Many people raised their voices against the new law.
Nhiều người đã **lên tiếng phản đối** luật mới.
If you don't raise your voice against unfairness, nothing will ever change.
Nếu bạn không **lên tiếng phản đối** bất công, sẽ không có gì thay đổi.
We should always raise our voices against hatred and violence.
Chúng ta luôn nên **lên tiếng phản đối** hận thù và bạo lực.
He wasn't afraid to raise his voice against what he thought was wrong, even if he stood alone.
Anh ấy không ngại **lên tiếng phản đối** điều mình cho là sai, dù chỉ có một mình.