Herhangi bir kelime yazın!

"raise your spirits" in Vietnamese

làm bạn phấn chấn hơnlàm tinh thần lên cao

Definition

Khi ai đó cảm thấy buồn hoặc chán nản, giúp họ vui vẻ và tích cực trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn động viên bạn bè, người thân. Có thể dùng thay cho 'làm ai đó vui lên', không liên quan đến nghĩa đen.

Examples

Listening to music can raise your spirits when you feel down.

Nghe nhạc có thể **làm bạn phấn chấn hơn** khi bạn thấy buồn.

A good joke always helps to raise your spirits.

Một câu chuyện cười hay luôn giúp **làm tinh thần lên cao**.

Your friends try to raise your spirits when you are sad.

Bạn bè luôn cố gắng **làm bạn vui lên** khi bạn buồn.

After a long, tough week, a night out really raised my spirits.

Sau một tuần căng thẳng, một buổi đi chơi thật sự đã **làm tôi phấn chấn hơn**.

Her kind words were just what I needed to raise my spirits.

Những lời tốt bụng của cô ấy là điều tôi cần để **làm tinh thần lên cao**.

A cup of hot chocolate in winter is enough to raise your spirits.

Một tách sô cô la nóng vào mùa đông là đủ để **làm bạn phấn chấn hơn**.