Herhangi bir kelime yazın!

"raise with" in Vietnamese

được nuôi dạy cùng vớilớn lên cùng với

Definition

Lớn lên và được nuôi dạy cùng ai đó hoặc điều gì đó, như cùng anh chị em, giá trị hay thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, giá trị, niềm tin: 'raise with siblings', 'raise with strict rules'. Chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I was raised with three older brothers.

Tôi **lớn lên cùng với** ba anh trai.

She was raised with strong family values.

Cô ấy đã **được nuôi dạy cùng với** những giá trị gia đình mạnh mẽ.

Tom was raised with pets around him.

Tom đã **lớn lên cùng với** các loài thú cưng xung quanh mình.

We were raised with the belief that honesty is important.

Chúng tôi **lớn lên với** niềm tin rằng trung thực là điều quan trọng.

My cousins and I were raised with totally different rules.

Tôi và các anh chị em họ **lớn lên với những quy tắc hoàn toàn khác nhau**.

He was raised with a love for music from a young age.

Ngay từ nhỏ, anh ấy đã **lớn lên với niềm yêu thích âm nhạc**.