"raise the stakes" in Vietnamese
Definition
Làm tăng mức độ rủi ro, tầm quan trọng hoặc phần thưởng trong một tình huống; khiến sự việc trở nên nghiêm trọng hay gay cấn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, đàm phán, trò chơi hoặc các cuộc thi. Ý chỉ làm tình hình thêm căng thẳng hoặc tỷ lệ phần thưởng/rủi ro tăng lên. Có thể dùng cả nghĩa bóng.
Examples
The company decided to raise the stakes by investing more money.
Công ty quyết định **nâng mức cược** bằng cách đầu tư thêm tiền.
If you want to win, you have to raise the stakes.
Nếu bạn muốn chiến thắng, bạn phải **nâng mức cược**.
They raised the stakes by announcing a bigger prize.
Họ **nâng mức cược** bằng cách công bố giải thưởng lớn hơn.
With tough competition, they decided to raise the stakes and double their offer.
Gặp phải cạnh tranh khốc liệt, họ quyết định **nâng mức cược** và tăng gấp đôi đề nghị.
Bringing in a celebrity really raised the stakes for the event.
Mời một người nổi tiếng đã thực sự **nâng tầm sự kiện**.
Every time someone raises the stakes, the project gets more exciting.
Mỗi lần ai đó **nâng mức cược**, dự án lại trở nên thú vị hơn.