Herhangi bir kelime yazın!

"raise the spectre" in Vietnamese

gây lo ngại vềlàm dấy lên nỗi lo về

Definition

Đề cập hoặc gợi lên khả năng xảy ra điều tồi tệ để cảnh báo hoặc khiến mọi người lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, văn viết trang trọng; sau đó thường là vấn đề bị cảnh báo: 'gây lo ngại về chiến tranh', 'dấy lên nỗi lo về suy thoái'.

Examples

Rising prices raise the spectre of inflation.

Giá cả tăng **gây lo ngại về** lạm phát.

The report raises the spectre of water shortages this summer.

Báo cáo này **làm dấy lên nỗi lo về** tình trạng thiếu nước mùa hè này.

Experts raise the spectre of another financial crisis.

Các chuyên gia **gây lo ngại về** một cuộc khủng hoảng tài chính nữa.

Every new outbreak raises the spectre of a global pandemic.

Mỗi đợt bùng phát mới **gây lo ngại về** đại dịch toàn cầu.

The politician’s words raised the spectre of civil unrest in the city.

Lời của chính trị gia đó đã **làm dấy lên nỗi lo về** bất ổn nội bộ ở thành phố.

If these talks fail, it’ll raise the spectre of conflict in the region again.

Nếu các cuộc đàm phán này thất bại, nó sẽ **gây lo ngại về** xung đột ở khu vực một lần nữa.