"raise the roof" in Vietnamese
Definition
Tạo ra sự náo nhiệt hoặc phấn khích lớn tại các bữa tiệc hay sự kiện, khiến đám đông phản ứng hào hứng. Đôi khi cũng ám chỉ phàn nàn lớn tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh không trang trọng; hay đi cùng tiệc tùng, sự kiện thể thao, âm nhạc. Đa phần mang nghĩa tích cực. Đôi khi dùng cho việc phản đối ầm ĩ.
Examples
Let's raise the roof at the party tonight!
Tối nay ở bữa tiệc, chúng ta hãy **náo động không khí** nhé!
The fans raised the roof when their team scored a goal.
Khi đội họ ghi bàn, các cổ động viên đã **làm náo loạn cả sân vận động**.
We could hear the music raising the roof down the street.
Chúng tôi nghe thấy âm nhạc **náo động cả khu phố**.
The band really raised the roof with their last song.
Ban nhạc đã thực sự **khuấy động không khí** với bài hát cuối cùng.
Everyone in the stadium was raising the roof after the big win.
Sau chiến thắng lớn, toàn sân vận động **náo loạn cả lên**.
If they play our favorite song, we’ll raise the roof!
Nếu họ chơi bài hát yêu thích của chúng ta, chúng ta sẽ **náo động cả lên**!