"raise havoc with" in Vietnamese
Definition
Gây ra sự hỗn loạn, rắc rối hoặc thiệt hại nghiêm trọng cho ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện sinh động, không dùng cho tình huống nhỏ nhặt. Thích hợp khi nói về thiên tai, sự cố lớn.
Examples
The storm raised havoc with the city's power lines.
Cơn bão đã **gây hỗn loạn** với các đường dây điện của thành phố.
The new software update raised havoc with my computer.
Bản cập nhật phần mềm mới **gây hỗn loạn** cho máy tính của tôi.
Heavy rain raised havoc with traffic this morning.
Mưa lớn sáng nay **gây hỗn loạn** giao thông.
Construction noise really raised havoc with my sleep last night.
Tiếng ồn xây dựng tối qua thực sự đã **gây hỗn loạn** giấc ngủ của tôi.
All those last-minute changes raised havoc with our travel plans.
Tất cả những thay đổi phút chót đó **gây hỗn loạn** cho kế hoạch du lịch của chúng tôi.
The kids' wild games raised havoc with the living room.
Những trò chơi ồn ào của bọn trẻ đã **gây hỗn loạn** trong phòng khách.