Herhangi bir kelime yazın!

"raise from" in Vietnamese

nâng lên từlàm sống lại từ

Definition

Nhấc ai đó hoặc vật gì lên từ một vị trí thấp; cũng có nghĩa là làm ai đó sống lại từ cõi chết, nhất là trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện, tôn giáo hay nghĩa bóng như 'raise from the dead'. Nghĩa đen (nhấc lên) ít gặp hơn.

Examples

They tried to raise from the floor the heavy box.

Họ đã cố gắng **nâng lên từ** sàn chiếc hộp nặng.

Many stories tell of heroes who are raised from the dead.

Nhiều câu chuyện kể về các anh hùng được **làm sống lại từ** cõi chết.

The magician tried to raise from his hat a white rabbit.

Ảo thuật gia cố gắng **lấy ra từ** chiếc mũ một con thỏ trắng.

According to legend, the wizard could raise from the ashes a new life.

Theo truyền thuyết, pháp sư có thể **tạo ra** một cuộc sống mới từ đống tro tàn.

He dreamed that someone would raise from the darkness to help him.

Anh ấy mơ rằng ai đó sẽ **xuất hiện từ** bóng tối để giúp mình.

In the story, the phoenix is raised from the flames every hundred years.

Trong truyện, phượng hoàng được **tái sinh từ** ngọn lửa mỗi một trăm năm.