Herhangi bir kelime yazın!

"raise a stink" in Vietnamese

làm ầm lênlàm náo loạn

Definition

Khi ai đó phàn nàn lớn tiếng hoặc phản ứng giận dữ trước mọi người vì cảm thấy không hài lòng hay bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt bình dân, đôi khi hài hước; thường ám chỉ ai đó phản ứng hơi quá mức để gây chú ý.

Examples

If you don't give him his money, he'll raise a stink.

Nếu bạn không trả tiền cho anh ấy, anh ấy sẽ **làm ầm lên**.

The customers raised a stink about the food.

Khách hàng đã **làm ầm lên** về đồ ăn.

Sarah doesn't like to raise a stink unless it's really important.

Sarah không thích **làm ầm lên** trừ khi chuyện thật sự quan trọng.

They really raised a stink when their flight got canceled at the last minute.

Họ thực sự đã **làm ầm lên** khi chuyến bay bị huỷ vào phút chót.

Don't raise a stink over something so small—just let it go.

Đừng **làm ầm lên** vì chuyện nhỏ thế này—bỏ qua đi.

I knew my parents would raise a stink if they found out I skipped school.

Tôi biết bố mẹ sẽ **làm ầm lên** nếu phát hiện tôi bỏ học.