"rainwater" in Vietnamese
Definition
Nước rơi xuống từ trời khi mưa và được tích trữ trên bề mặt hoặc trong thùng chứa.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nước mưa" chỉ nước được gom trực tiếp từ mưa, khác với nước máy hay nước sông. Hay dùng trong: 'thu gom nước mưa', 'bồn chứa nước mưa', 'hệ thống thu nước mưa'.
Examples
We collect rainwater in a big barrel in the backyard.
Chúng tôi thu **nước mưa** vào một thùng lớn ở sân sau.
Plants grow well when watered with rainwater.
Cây phát triển tốt khi tưới bằng **nước mưa**.
The roof leads rainwater into the drain.
Mái nhà dẫn **nước mưa** vào cống.
Some people filter rainwater and use it for drinking.
Một số người lọc **nước mưa** và dùng để uống.
During storms, a lot of rainwater floods the streets.
Trong những cơn bão, rất nhiều **nước mưa** ngập các con đường.
I save rainwater for my indoor plants because it's softer than tap water.
Tôi tiết kiệm **nước mưa** cho cây trong nhà vì nó mềm hơn nước máy.