Herhangi bir kelime yazın!

"rainier" in Vietnamese

ẩm ướt hơnnhiều mưa hơn

Definition

Dạng so sánh của 'nhiều mưa'; dùng khi so hai thời kỳ hoặc nơi nào có nhiều mưa hơn nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng so sánh thời gian hoặc địa điểm, ví dụ “X is rainier than Y”. Không dùng cho người hay đồ vật.

Examples

This summer is rainier than last year.

Mùa hè năm nay **ẩm ướt hơn** năm ngoái.

October is usually rainier than September here.

Thường thì tháng Mười ở đây **ẩm ướt hơn** tháng Chín.

The west coast is rainier than the east coast.

Bờ Tây **ẩm ướt hơn** so với bờ Đông.

It's getting rainier as we get closer to winter.

Trời đang càng ngày càng **ẩm ướt hơn** khi gần đến mùa đông.

Some people love the rainier months for cozy indoor days.

Một số người thích những tháng **ẩm ướt hơn** để được ở nhà thư giãn.

Wow, this city is way rainier than I expected!

Ôi, thành phố này **ẩm ướt hơn** nhiều so với tôi nghĩ!