Herhangi bir kelime yazın!

"rainfall" in Vietnamese

lượng mưa

Definition

Tổng lượng nước mưa rơi xuống ở một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc dự báo thời tiết, như 'annual rainfall', 'heavy rainfall', 'low rainfall'. Đề cập đến tổng lượng mưa, không phải sự kiện mưa.

Examples

The city recorded heavy rainfall last night.

Thành phố đã ghi nhận **lượng mưa** lớn vào đêm qua.

Low rainfall can cause droughts.

**Lượng mưa** thấp có thể gây ra hạn hán.

We measure the rainfall every week.

Chúng tôi đo **lượng mưa** mỗi tuần.

Annual rainfall in this region is much higher than in other areas.

**Lượng mưa** hàng năm ở vùng này cao hơn nhiều so với nơi khác.

Farmers depend on regular rainfall for their crops to grow.

Nông dân dựa vào **lượng mưa** đều đặn để cây trồng phát triển.

This year, the rainfall has been unpredictable, causing some flooding in the city.

Năm nay, **lượng mưa** thất thường khiến thành phố bị ngập một số nơi.