"rainbows" in Vietnamese
Definition
Những dải màu cong xuất hiện trên bầu trời khi ánh nắng chiếu qua mưa. 'Cầu vồng' là dạng số nhiều, nghĩa là có nhiều hơn một cái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cầu vồng' là danh từ đếm được, thường nói đến hiện tượng sau mưa. Đôi khi còn được dùng ẩn dụ cho sự hy vọng hoặc đa dạng, như trong cụm 'chasing rainbows'.
Examples
We saw two rainbows after the storm.
Sau cơn bão, chúng tôi đã thấy hai **cầu vồng**.
Children love looking at rainbows in the sky.
Trẻ em thích ngắm **cầu vồng** trên bầu trời.
Rainbows appear when sunlight hits raindrops at the right angle.
**Cầu vồng** xuất hiện khi ánh nắng chiếu vào giọt mưa ở góc thích hợp.
Double rainbows are pretty rare but beautiful when you see them.
**Cầu vồng** đôi khá hiếm nhưng rất đẹp khi nhìn thấy.
Some people say rainbows bring good luck.
Một số người nói rằng **cầu vồng** mang lại may mắn.
You don't see many rainbows in the city because of the tall buildings.
Bạn không thấy nhiều **cầu vồng** ở thành phố vì có nhiều tòa nhà cao.